Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm tính từ miêu tả trạng thái tâm lý hoặc làm danh từ chỉ sự nghi ngờ
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
nghi hoặc
Từng chữ
- 疑nghinghi ngờ; ngỡ là
- 惑hoặcmê hoặc; ngờ hoặc
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng để chỉ trạng thái nghi hoặc, thắc mắc. Syn: 怀疑 (nghi ngờ), 纳闷 (thắc mắc).
Câu ví dụ
- 我对他的说法感到疑惑
Tôi cảm thấy thắc mắc về lời nói của anh ấy
- 他脸上带着疑惑的表情
Trên mặt anh ấy có biểu cảm thắc mắc
- 解答我的疑惑
Giải đáp thắc mắc của tôi
- 这件事情令人疑惑
Việc này khiến người ta nghi hoặc
Kết hợp thường gặp
- 感到疑惑
cảm thấy thắc mắc
- 疑惑不解
thắc mắc không hiểu
- 消除疑惑
xóa bỏ nghi hoặc
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.