Từ vựng tiếng Trung
xián*yí

Nghĩa tiếng Việt

hiềm nghi — sự nghi ngờ rằng ai đó có liên quan đến hành vi sai trái hoặc tội phạm; mang tính pháp lý

2 chữ27 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nữ)

13 nét

Bộ: ()

14 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

嫌疑 thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, hình sự. 嫌疑人 (nghi phạm) là thuật ngữ pháp lý chính thức, nhẹ hơn 罪犯 (tội phạm) vì chưa được chứng minh có tội.

Câu ví dụ

  • 警察对他有嫌疑Jǐngchá duì tā yǒu xiányí thanh 3

    Cảnh sát có sự nghi ngờ đối với anh ta

  • 他是这起案件的嫌疑人Tā shì zhè qǐ ànjiàn de xiányí rén thanh 1

    Anh ta là nghi phạm của vụ án này

  • 她的行为引起了嫌疑Tā de xíngwéi yǐnqǐ le xiányí thanh 1

    Hành vi của cô ấy đã gây ra sự nghi ngờ

  • 嫌疑犯被带到警察局问话Xiányí fàn bèi dài dào jǐngchájú wènhuà thanh 2

    Nghi phạm bị đưa đến đồn cảnh sát để thẩm vấn

Kết hợp thường gặp

  • 嫌疑人xiányí rén thanh 2

    nghi phạm, người bị nghi ngờ

  • 嫌疑犯xiányí fàn thanh 2

    nghi can, nghi phạm

  • 有嫌疑yǒu xiányí thanh 3

    có nghi vấn, bị nghi ngờ

  • 排除嫌疑páichú xiányí thanh 2

    loại trừ nghi ngờ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.