Nghĩa tiếng Việt
bắt lại
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
拿 = 合 (Cáp, khép lại) + 手 (Thủ, tay). Chữ hội ý: tay khép lại nắm vật — nghĩa 'cầm, lấy, giữ'. Đây là biến thể muộn của 拏/挐.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /ná/lấy, giữ, mang
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: nã
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Nã' nghĩa là 'cầm, lấy, bắt'. Nhớ: 合 (khép) ở trên + 手 (tay) ở dưới — khép bàn tay lại để nắm/cầm vật, đó là 'nã'.
Gương Hán-Việt
Chữ 拿 (Nã) trong tiếng Việt: 'truy nã', 'tróc nã', 'tầm nã' — đều nghĩa 'bắt, tóm'. Trong khẩu ngữ tiếng Trung thì nghĩa 'cầm, lấy'.
Mở khoá kiến thức
Nắm 拿 mở khoá các cụm động từ thường gặp: 拿走, 拿出, 拿来, 拿手 (giỏi, sở trường).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 拿 là chữ hội ý: {{Han compound|合|手}} — bàn tay (手) khép lại (合) tức là nắm/cầm. Đây là dạng biến thể muộn của 拏/挐 (đều nghĩa 'cầm bằng tay'). Vốn bị Trịnh Tự Thông và Tự Vựng xem là chữ không chính thống, nhưng nay đã trở thành dạng chuẩn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 请把书拿过来。
Xin lấy quyển sách qua đây.
- 他拿走了我的笔。
Anh ấy lấy mất bút của tôi.
- 做菜是他的拿手。
Nấu ăn là sở trường của anh ấy.
- 请拿出你的护照。
Xin lấy hộ chiếu của bạn ra.
- 我去拿一下东西。
Tôi đi lấy đồ một chút.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.