Nghĩa tiếng Việt
bắt lại
Âm Hán Việt
nã
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 手
- Số nét
- 10 nét
拿 = 合 (Cáp, khép lại) + 手 (Thủ, tay). Chữ hội ý: tay khép lại nắm vật — nghĩa 'cầm, lấy, giữ'. Đây là biến thể muộn của 拏/挐.
Loại từ & cách dùng
Chữ này làm động từ chỉ hành động cầm nắm hoặc làm giới từ biểu thị phương thức, công cụ thực hiện hành động.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Giới từ 介词
Ghép với danh từ hoặc đại từ thành cụm chỉ nơi chốn, thời gian, đối tượng: 在家, 跟他. Cụm giới từ đứng TRƯỚC động từ — 我在家吃饭 — ngược với trật tự tiếng Việt.
Nghĩa & cách dùng như một từ
Từ đơnĐộng từ phổ biến chỉ việc 'lấy, cầm'. Trong văn nói rất thông dụng. Trong tiếng Việt, '拿' tương đương với 'lấy' hoặc 'cầm' tùy ngữ cảnh.
- /ná/lấy, giữ, mang
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: nã
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Nã' nghĩa là 'cầm, lấy, bắt'. Nhớ: 合 (khép) ở trên + 手 (tay) ở dưới — khép bàn tay lại để nắm/cầm vật, đó là 'nã'.
Gương Hán-Việt
Chữ 拿 (Nã) trong tiếng Việt: 'truy nã', 'tróc nã', 'tầm nã' — đều nghĩa 'bắt, tóm'. Trong khẩu ngữ tiếng Trung thì nghĩa 'cầm, lấy'.
Mở khoá kiến thức
Nắm 拿 mở khoá các cụm động từ thường gặp: 拿走, 拿出, 拿来, 拿手 (giỏi, sở trường).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 拿 là chữ hội ý: {{Han compound|合|手}} — bàn tay (手) khép lại (合) tức là nắm/cầm. Đây là dạng biến thể muộn của 拏/挐 (đều nghĩa 'cầm bằng tay'). Vốn bị Trịnh Tự Thông và Tự Vựng xem là chữ không chính thống, nhưng nay đã trở thành dạng chuẩn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 请把书拿过来。
Xin lấy quyển sách qua đây.
- 他拿走了我的笔。
Anh ấy lấy mất bút của tôi.
- 做菜是他的拿手。
Nấu ăn là sở trường của anh ấy.
- 请拿出你的护照。
Xin lấy hộ chiếu của bạn ra.
- 我去拿一下东西。
Tôi đi lấy đồ một chút.
- 请拿一本书
Làm ơn lấy một cuốn sách
- 他手里拿着手机
Trong tay anh ấy cầm điện thoại
- 拿来给我
Mang đến cho tôi
- 别忘了拿包
Đừng quên lấy cái bao
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.