Nghĩa tiếng Việt
cỏ lợp nhà, cỏ tranh; họ Mao; núi Mao
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
茅 = 艹 (Thảo, biểu nghĩa: cỏ, thực vật) + 矛 (Mâu, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 艹 chỉ đây là loài thực vật, phần 矛 cho âm máo. 茅 là cỏ tranh — loại cỏ lá nhọn như ngọn giáo.
Hán-Việt: mao
Mẹo nhớ
Hán-Việt "mao": 艹 (cỏ) nhọn như 矛 (giáo) — cỏ tranh mao lá sắc như giáo, thuở xưa lợp nhà dân nghèo.
Gương Hán-Việt
mao ốc (nhà tranh), mao đài (Mao Đài — rượu nổi tiếng)
Mở khoá kiến thức
Biết 茅 mở khoá: mao ốc (茅屋 — nhà tranh), Mao Đài (茅台 — rượu Quý Châu), khai mao tắc (开茅塞 — mở mang trí tuệ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
茅 là chữ hình thanh: bộ 艸/艹 (thảo, cỏ) biểu nghĩa, phần 矛 biểu âm — ls=psc. Wiktionary xác nhận 艸 + 矛 (c1=s, c2=p). Gốc nghĩa: cỏ tranh (Imperata cylindrica) — loài cỏ lá nhọn sắc như mũi giáo; dùng để lợp mái nhà trong dân gian Trung Quốc và Việt Nam xưa.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 茅台酒是中国著名白酒。
Rượu Mao Đài là rượu trắng nổi tiếng của Trung Quốc.
- 古人常住茅屋。
Người xưa thường ở nhà tranh.
- 这番话令他茅塞顿开。
Những lời này khiến anh ấy bỗng nhiên sáng tỏ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.