Nghĩa tiếng Việt
mài; xay (gạo)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
磨 = 麻 (Ma, biểu âm) + 石 (Thạch, biểu nghĩa: đá). Chữ hình thanh: 石 chỉ vật dụng bằng đá dùng để mài, 麻 cho âm. Nguyên hình là 䃺.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /mó/mài
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: ma
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ma": đá (石) mài đi mài lại — ma sát tạo nên sự tinh luyện; 磨 là cả cái cối xay lẫn quá trình chịu đựng.
Gương Hán-Việt
ma trong "ma sát", "chiết ma", "ma luyện"
Mở khoá kiến thức
Biết 磨 (ma) mở khoá: 折磨 (chiết ma – tra tấn, hành hạ), 磨难 (ma nạn – gian khổ), 打磨 (đả ma – đánh bóng), 磨合 (ma hợp – thích nghi nhau).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 磨 nguyên viết là 䃺, là chữ hình thanh (psc): 石 (đá) biểu nghĩa — hòn đá mài; thành phần 靡 (rút gọn thành 麻) biểu âm. Nghĩa gốc là hòn đá mài, cối xay đá; mở rộng sang nghĩa mài giũa, chà xát, và ẩn dụ là gian khổ rèn luyện.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 她被病痛折磨了很久。
Cô ấy bị bệnh tật hành hạ rất lâu.
- 他在磨刀。
Anh ấy đang mài dao.
- 人生充满磨难。
Cuộc đời đầy gian khổ.
- 新员工需要时间磨合。
Nhân viên mới cần thời gian để thích nghi với nhau.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.