Từ vựng tiếng Trung
mó*nàn

Nghĩa tiếng Việt

khó khăn, gian khổ; sự thử thách

2 chữ34 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đá)

16 nét

Bộ: (chim đuôi ngắn)

18 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

磨难 mang sắc thái tích cực - qua khó khăn mà trưởng thành, không hoàn toàn tiêu cực như 苦难.

Câu ví dụ

  • 他经历了很多磨难Tā jīnglì le hěn duō mónàn thanh 1

    Anh ấy đã trải qua nhiều gian khổ

  • 磨难使人成长Mónàn shǐ rén chéngzhǎng thanh 2

    Thử thách giúp con người trưởng thành

  • 生活磨难Shēnghuó mónàn thanh 1

    Gian khổ cuộc sống

Kết hợp thường gặp

  • 磨难mónàn thanh 2

    gian khổ

  • 考验kǎoyàn thanh 3

    thử thách

  • 困境kùnjìng thanh 4

    hoàn cảnh khó khăn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.