Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa磨难 mang sắc thái tích cực - qua khó khăn mà trưởng thành, không hoàn toàn tiêu cực như 苦难.
Câu ví dụ
- 他经历了很多磨难
Anh ấy đã trải qua nhiều gian khổ
- 磨难使人成长
Thử thách giúp con người trưởng thành
- 生活磨难
Gian khổ cuộc sống
Kết hợp thường gặp
- 磨难
gian khổ
- 考验
thử thách
- 困境
hoàn cảnh khó khăn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.