Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaChủ yếu dùng trong ngữ cảnh vật lý/kỹ thuật; cũng có thể dùng ẩn dụ chỉ sự bào mòn tinh thần hoặc quan hệ.
Câu ví dụ
- 轮胎经过长期使用后会磨损。
Lốp xe sẽ bị mài mòn sau thời gian sử dụng lâu dài.
- 这双鞋底已经磨损得很严重了。
Đế đôi giày này đã bị mài mòn rất nghiêm trọng rồi.
- 机械零件的磨损会降低设备效率。
Sự mài mòn các linh kiện cơ khí làm giảm hiệu suất thiết bị.
- 减少磨损可以延长产品使用寿命。
Giảm mài mòn có thể kéo dài tuổi thọ sản phẩm.
Kết hợp thường gặp
- 正常磨损
hao mòn bình thường
- 磨损程度
mức độ mài mòn
- 减少磨损
giảm hao mòn
- 磨损严重
mài mòn nghiêm trọng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.