Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng để chỉ sự hao mòn vật lý của máy móc, linh kiện hoặc giày dép sau thời gian sử dụng
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
ma tổn
Từng chữ
- 磨mamài; xay (gạo)
- 损tổntốn, mất
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaChủ yếu dùng trong ngữ cảnh vật lý/kỹ thuật; cũng có thể dùng ẩn dụ chỉ sự bào mòn tinh thần hoặc quan hệ.
Câu ví dụ
- 轮胎经过长期使用后会磨损。
Lốp xe sẽ bị mài mòn sau thời gian sử dụng lâu dài.
- 这双鞋底已经磨损得很严重了。
Đế đôi giày này đã bị mài mòn rất nghiêm trọng rồi.
- 机械零件的磨损会降低设备效率。
Sự mài mòn các linh kiện cơ khí làm giảm hiệu suất thiết bị.
- 减少磨损可以延长产品使用寿命。
Giảm mài mòn có thể kéo dài tuổi thọ sản phẩm.
Kết hợp thường gặp
- 正常磨损
hao mòn bình thường
- 磨损程度
mức độ mài mòn
- 减少磨损
giảm hao mòn
- 磨损严重
mài mòn nghiêm trọng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.