Nghĩa tiếng Việt
lệ thường
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
例 là chữ hình thanh (psc): 亻 (人, người — biểu nghĩa) + 列 (biểu âm). Việc, người được xếp ra (列) để minh hoạ — nghĩa 'ví dụ, lệ, trường hợp điển hình'.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: le
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Lệ": người (亻) được xếp thành hàng (列) làm mẫu — đó là 'lệ', ví dụ, lệ thường.
Gương Hán-Việt
'Lệ' trong 'tỷ lệ', 'lệ thường', 'thông lệ', 'ngoại lệ', 'án lệ'.
Mở khoá kiến thức
Biết 例 mở khoá 例如 (lệ như, ví dụ), 比例 (tỷ lệ), 例外 (ngoại lệ), 案例 (án lệ, trường hợp), 惯例 (quán lệ, thông lệ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 例 là chữ hình thanh gồm 人 (亻, người — biểu nghĩa) + 列 (biểu âm). Nghĩa gốc 'người/việc được liệt ra làm chuẩn để noi theo, để minh hoạ' phái sinh các nghĩa 'ví dụ, lệ thường, quy lệ, trường hợp, ngoại lệ'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 例如,你可以学游泳。
Ví dụ, bạn có thể học bơi.
- 男女学生的比例是一比一。
Tỷ lệ học sinh nam và nữ là 1:1.
- 这是一个特殊的例子。
Đây là một ví dụ đặc biệt.
- 我没有例外。
Tôi không có ngoại lệ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.