Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm tân ngữ sau động từ hoặc làm chủ ngữ trong câu
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
đặc lệ
Từng chữ
- 特đặccon trâu đực; riêng biệt, đặc biệt, khác hẳn mọi thứ
- 例lệlệ thường
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng khi ngoại lệ, vượt quy định.
Câu ví dụ
- 这是一个特例
Đây là một trường hợp đặc biệt
- 我们不能开特例
Chúng ta không thể ngoại lệ
- 这只是特例
Đây chỉ là ngoại lệ
- 作为特例处理
Xử lý như trường hợp đặc biệt
Kết hợp thường gặp
- 开特例
cho ngoại lệ
- 作为特例
như trường hợp đặc biệt
- 没有特例
không có ngoại lệ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.