Từ vựng tiếng Trung
tè*lì

Nghĩa tiếng Việt

ngoại lệ, trường hợp đặc biệt

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (con trâu)

10 nét

Bộ: (người)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng khi ngoại lệ, vượt quy định.

Câu ví dụ

  • 这是一个特例Zhè shì yīgè tèlì thanh 4

    Đây là một trường hợp đặc biệt

  • 我们不能开特例Wǒmen bùnéng kāi tèlì thanh 3

    Chúng ta không thể ngoại lệ

  • 这只是特例Zhè zhǐshì tèlì thanh 4

    Đây chỉ là ngoại lệ

  • 作为特例处理Zuòwéi tèlì chǔlǐ thanh 4

    Xử lý như trường hợp đặc biệt

Kết hợp thường gặp

  • 开特例kāi tèlì thanh 1

    cho ngoại lệ

  • 作为特例zuòwéi tèlì thanh 4

    như trường hợp đặc biệt

  • 没有特例méiyǒu tèlì thanh 2

    không có ngoại lệ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.