Từ vựng tiếng Trung
guàn*lì

Nghĩa tiếng Việt

thông lệ, lệ thường

2 chữ19 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tâm)

11 nét

Bộ: (người)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

惯例 chỉ cách làm, quy cách đã thành thói quen, thông lệ. Thường dùng trong ngữ cảnh quy trình, tổ chức, ngoại giao.

Câu ví dụ

  • 按照惯例ànzhào guànlì thanh 4

    Theo thông lệ

  • 这是惯例Zhè shì guànlì thanh 4

    Đây là thông lệ

  • 打破惯例dǎpò guànlì thanh 3

    Phá vỡ thông lệ

Kết hợp thường gặp

  • 惯例做法guànlì zuòfǎ thanh 4

    cách làm thông thường

  • 国际惯例guójì guànlì thanh 2

    thông lệ quốc tế

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.