Từ vựng tiếng Trung
xiān*lì先
例
Nghĩa tiếng Việt
tiền lệ
2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
先
Bộ: 儿 (người)
6 nét
例
Bộ: 人 (người)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ 先 (tiên) gồm bộ '人' (người) và bộ '土' (đất), thể hiện ý nghĩa người đi trước, người tiên phong.
- Chữ 例 (lệ) gồm bộ '人' (người) và phần còn lại là '列' (liệt), mang ý nghĩa như một hàng ngũ, một ví dụ hay trường hợp.
→ 先例 (tiên lệ) có nghĩa là ví dụ trước, trường hợp đã xảy ra trước.
Từ ghép thông dụng
先進
tiên tiến
例外
ngoại lệ
前例
tiền lệ