Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường kết hợp với động từ 创 (tạo ra), 有 (có), 无 (không có) để nói về tiền lệ
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tiên lệ
Từng chữ
- 先tiêntrước
- 例lệlệ thường
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, quy trình, để chỉ việc đã xảy ra trước đó làm mẫu.
Câu ví dụ
- 这件事没有先例
Việc này không có tiền lệ
- 我们要遵循先例
Chúng ta phải tuân theo tiền lệ
- 这个先例很重要
Tiền lệ này rất quan trọng
Kết hợp thường gặp
- 开先例
mở tiền lệ
- 史无前例
chưa từng có trong lịch sử
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.