Nghĩa tiếng Việt
khốn cùng, khốn khổ, khốn đốn; vây hãm; mỏi mệt; buồn ngủ; ngủ
Âm Hán Việt
khốn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 囗
- Số nét
- 7 nét
困 = 囗 (Vi, vòng vây) + 木 (Mộc, cây); chữ hội ý (ls=ic) — cây bị vây trong khung, không lớn được, ý 'bị khốn, bị vây'. Có thể là chữ gốc của 梱/閫 (ngưỡng cửa).
Loại từ & cách dùng
Chữ này thường làm tính từ chỉ trạng thái buồn ngủ, mệt mỏi hoặc làm động từ chỉ sự vây hãm.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Nghĩa & cách dùng như một từ
困 thường chỉ cảm giác mệt mỏi, buồn ngủ. Động từ thường đi kèm là 觉 (ngủ): 困觉 (buồn ngủ). Trong giao tiếp, người ta thường nói '困了' để diễn tả cảm giác muốn ngủ. Lưu ý: 困 còn có nghĩa 'khó khăn' như trong 困难 (khó khăn).
- /kùn/mệt mỏi
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: khốn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "khốn": 囗 (vây) + 木 (cây) — cây bị nhốt, ấy là 'khốn'; nhớ 困难 (khốn nan), 贫困 (bần khốn = nghèo khó), 困境 (cảnh khốn).
Gương Hán-Việt
'khốn' trong 'khốn khổ', 'khốn nạn', 'khốn cùng', 'khốn quẫn'
Mở khoá kiến thức
Biết 困 là mở 困难, 贫困, 困扰, 困境, 困惑, 困倦 — nhóm tính từ và danh từ HSK 4-6.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 困 là chữ hội ý: 囗 (vây) + 木 (cây) — cây bị vây kín trong khung, không vươn ra được; ý 'bị khốn, bị vây hãm, khó khăn'. Có thể là dạng gốc của 梱 và 閫 ('ngưỡng cửa'). Phát triển thêm nghĩa 'mệt mỏi, buồn ngủ' do người bị 'khốn' về thể lực.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 学习中遇到了一些困难。
Trong việc học gặp phải một số khó khăn.
- 政府要帮助贫困地区。
Chính phủ phải giúp đỡ các khu vực nghèo.
- 我现在很困,想睡觉。
Bây giờ tôi rất buồn ngủ, muốn đi ngủ.
- 这个问题困扰我很久了。
Vấn đề này làm tôi bối rối đã lâu rồi.
- 我工作了一整天,非常困。
- 昨天晚上没睡好,今天一直很困。
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.