Nghĩa tiếng Việt
mở ra; bắt đầu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
启 = 户 (Hộ, cửa) + 口 (Khẩu, miệng); chữ hội ý: miệng mở ra như cánh cửa, gợi nghĩa mở đầu, khai mở. Dạng gốc là 啟, có thêm nét tay 攴 ở bên phải.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: khởi
Mẹo nhớ
Hán-Việt "khởi": cánh cửa (户) mở miệng (口) mà nói — khởi đầu một chuyện mới.
Gương Hán-Việt
khởi trong "khởi đầu", "khởi động" (启动), "khởi hành" (启程)
Mở khoá kiến thức
Biết 启 (khởi) mở khoá: khởi phát, khởi nghiệp, khởi tố — tất cả mang nghĩa "bắt đầu mở ra".
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
启 là dạng giản thể của 啟. Trong giáp cốt văn và kim văn, chữ này vẽ hình một bàn tay (攴) đang đẩy mở cánh cửa (户), bên cạnh có miệng (口) tượng trưng cho lời khai mở. Theo thời gian, nét tay 攴 bị lược bỏ, chỉ còn 户 và 口. Nghĩa gốc là "mở ra", mở rộng sang "bắt đầu, khai sáng".
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这本书启发了我。
Cuốn sách này đã truyền cảm hứng cho tôi.
- 请启动电脑。
Xin hãy khởi động máy tính.
- 他受到了很大的启示。
Anh ấy nhận được một sự giác ngộ lớn.
- 门启了,光照进来。
Cửa mở ra, ánh sáng chiếu vào.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.