Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ đứng trước địa điểm hoặc đứng độc lập làm vị ngữ để chỉ việc bắt đầu lên đường
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
khải trình
Từng chữ
- 启khảimở ra; bắt đầu
- 程trìnhđường đi, đoạn đường; đo, lường; trật tự
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 访问团将于明天上午启程前往北京。
Đoàn viếng thăm sẽ khởi hành đi Bắc Kinh vào sáng mai.
- 行李已经收拾完毕,我们准备启程了。
Hành lý đã được thu dọn xong, chúng tôi chuẩn bị lên đường khởi hành rồi.
- 他独自一人启程,去追寻自己的梦想。
Anh ấy lên đường khởi hành một mình để theo đuổi ước mơ của bản thân.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.