Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa启蒙 là 'khai sáng' — giáo dục đầu tiên, mở mang trí tuệ. Hán-Việt: 'khởi mông'.
Câu ví dụ
- 老师是我的启蒙老师
Thầy cô là người khai sáng cho tôi
- 这本书是我的启蒙读物
Cuốn sách này là sách khai sáng của tôi
- 启蒙教育很重要
Giáo dục khai sáng rất quan trọng
- 文艺复兴是启蒙运动
Phục hưng văn nghệ là phong trào khai sáng
Kết hợp thường gặp
- 启蒙老师
người thầy khai sáng
- 启蒙教育
giáo dục khai sáng
- 启蒙运动
phong trào khai sáng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.