Từ vựng tiếng Trung
qǐ*méng

Nghĩa tiếng Việt

khai sáng, khởi đầu giáo dục (ghép nghĩa: 启 'mở ra' + 蒙 'mù quáng/che phủ' — mở màn mờ)

2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (miệng)

7 nét

Bộ: (cỏ)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

启蒙 là 'khai sáng' — giáo dục đầu tiên, mở mang trí tuệ. Hán-Việt: 'khởi mông'.

Câu ví dụ

  • 老师是我的启蒙老师Lǎoshī shì wǒ de qǐméng lǎoshī thanh 3

    Thầy cô là người khai sáng cho tôi

  • 这本书是我的启蒙读物Zhè běn shū shì wǒ de qǐméng dúwù thanh 4

    Cuốn sách này là sách khai sáng của tôi

  • 启蒙教育很重要Qǐméng jiàoyù hěn zhòngyào thanh 3

    Giáo dục khai sáng rất quan trọng

  • 文艺复兴是启蒙运动Wényì fùxīng shì qǐméng yùndòng thanh 2

    Phục hưng văn nghệ là phong trào khai sáng

Kết hợp thường gặp

  • 启蒙老师qǐméng lǎoshī thanh 3

    người thầy khai sáng

  • 启蒙教育qǐméng jiàoyù thanh 3

    giáo dục khai sáng

  • 启蒙运动qǐméng yùndòng thanh 3

    phong trào khai sáng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.