Nghĩa tiếng Việt
trùm lên; phần che phía trên của cái màn (xem: bình mông 帲幪,帡蒙)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
蒙 = 艹 (Thảo, biểu nghĩa: cỏ cây) + 冡 (Mông, biểu âm). Chữ hình thanh (psc): bộ thảo (艹) cho biết liên quan đến thực vật che phủ, 冡 cho âm méng/mông. Nghĩa: cỏ cây trùm lên — che phủ, mù quáng.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /mēng/lừa dối
- /méng/che phủ
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: mông
Mẹo nhớ
Hán-Việt "mông": cỏ (艹) phủ kín mặt đất (冡) — tối tăm, mù quáng — 'mông muội', 'Mông Cổ'.
Gương Hán-Việt
'mông' trong 'khai mông' (启蒙: khai sáng), 'mông muội' (蒙昧: tối tăm)
Mở khoá kiến thức
Biết 蒙 (mông) mở khoá: 启蒙, 蒙骗, 蒙古 — nhóm từ về sự che phủ, khai sáng, và địa danh Mông Cổ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
蒙 là chữ hình thanh (psc): 艹 (thảo, cỏ cây) biểu nghĩa, 冡 (mông) biểu âm. Nghĩa gốc là cỏ cây che phủ lên mặt đất. Từ đó mở rộng thành: che phủ (nói chung), mông muội (không sáng suốt), và tên địa danh Mông Cổ. Chữ xuất hiện trong kim văn thời Chiến Quốc.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 启蒙运动改变了欧洲历史。
Phong trào Khai sáng đã thay đổi lịch sử châu Âu.
- 他被蒙住双眼,不知方向。
Anh ấy bị che mắt, không biết phương hướng.
- 蒙古国地广人稀。
Mông Cổ đất rộng người thưa.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.