Nghĩa tiếng Việt
trùm lên; phần che phía trên của cái màn (xem: bình mông 帲幪,帡蒙)
Âm Hán Việt
mông
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 艸
- Số nét
- 13 nét
蒙 = 艹 (Thảo, biểu nghĩa: cỏ cây) + 冡 (Mông, biểu âm). Chữ hình thanh (psc): bộ thảo (艹) cho biết liên quan đến thực vật che phủ, 冡 cho âm méng/mông. Nghĩa: cỏ cây trùm lên — che phủ, mù quáng.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ chỉ hành động che đậy, bao phủ hoặc làm tính từ chỉ sự ngu muội, mờ mịt.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /mēng/lừa dối
- /méng/che phủ
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: mông
Mẹo nhớ
Hán-Việt "mông": cỏ (艹) phủ kín mặt đất (冡) — tối tăm, mù quáng — 'mông muội', 'Mông Cổ'.
Gương Hán-Việt
'mông' trong 'khai mông' (启蒙: khai sáng), 'mông muội' (蒙昧: tối tăm)
Mở khoá kiến thức
Biết 蒙 (mông) mở khoá: 启蒙, 蒙骗, 蒙古 — nhóm từ về sự che phủ, khai sáng, và địa danh Mông Cổ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
蒙 là chữ hình thanh (psc): 艹 (thảo, cỏ cây) biểu nghĩa, 冡 (mông) biểu âm. Nghĩa gốc là cỏ cây che phủ lên mặt đất. Từ đó mở rộng thành: che phủ (nói chung), mông muội (không sáng suốt), và tên địa danh Mông Cổ. Chữ xuất hiện trong kim văn thời Chiến Quốc.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 启蒙运动改变了欧洲历史。
Phong trào Khai sáng đã thay đổi lịch sử châu Âu.
- 他被蒙住双眼,不知方向。
Anh ấy bị che mắt, không biết phương hướng.
- 蒙古国地广人稀。
Mông Cổ đất rộng người thưa.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.