Nghĩa tiếng Việt
thiếu thốn, nợ; ngáp
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
欠 là chữ tượng hình độc thể — không thể phân tích thành các bộ phận nhỏ hơn vì chính nó là gốc. Wiktionary mô tả: hình ảnh người quỳ gối há miệng (xin, nói, thở). Đây là tự bộ (radical) gốc, nền tảng của nhiều chữ như 次, 欢, 款, 歌.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /qiàn/nợ, thiếu
- /qiàn/thiếu
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: khiếm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "khiếm": 欠 vẽ người quỳ há miệng — khiếm khuyết, thiếu thốn, như người ngáp vì đói, miệng há to chờ được lấp đầy.
Gương Hán-Việt
khiếm trong 欠缺 (khiếm khuyết — thiếu sót), 虧欠 (khuy khiếm — mắc nợ).
Mở khoá kiến thức
Biết 欠 mở khoá: 欠 (nợ, thiếu), 拖欠 (trả nợ trễ), 欠缺 (thiếu sót), và cả họ chữ 欠-bộ: 歌, 欢, 次.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary xác nhận: 欠 là tượng hình (liushu p) — người quỳ gối với miệng há ra, biểu đạt nhiều trạng thái: cầu xin, nói, thở, ngáp. Từ hình ảnh này phát sinh nhiều nghĩa: thiếu hụt (khiếm khuyết), nợ (thiếu nợ), ngáp (khiếm thân). Là gốc của họ chữ: 次 (xì thở khi nói), 欢 (vui mừng la hét), 歌 (hát), 欲 (muốn), 软 (mềm mỏng).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他还欠我五十块钱。
Anh ấy vẫn còn nợ tôi năm mươi tệ.
- 工厂拖欠了工人的工资。
Nhà máy đã nợ lương công nhân.
- 这份报告还欠缺一些数据。
Báo cáo này còn thiếu một số dữ liệu.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.