Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Danh từ名词
huàn

Nghĩa tiếng Việt

hư ảo, không có thực

Âm Hán Việt

huyễn

1 chữ4 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 幻 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
4 nét

幻 là chữ chỉ sự (liushu j): hình dạng không rõ nguồn gốc, có thể là biến thể của 玄 (sợi chỉ xoắn, huyền bí) hoặc viết tắt của 縣. Không phải hội ý từ các bộ thủ.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Danh từ名词

Chữ này thường làm tính từ đứng trước danh từ để chỉ sự mơ hồ, không có thực hoặc làm danh từ trong các từ ghép.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: huyễn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "huyễn": hình chữ uốn lượn như sợi chỉ huyền bí — huyễn hoặc, ảo tưởng, không có thực.

Gương Hán-Việt

huyễn trong "huyễn tưởng" (幻想), "mê huyễn" (梦幻), "ảo huyễn" (虚幻)

Mở khoá kiến thức

Biết 幻 (huyễn) mở khoá: 幻想 (ảo tưởng), 幻觉 (ảo giác), 科幻 (khoa học viễn tưởng), 梦幻 (mộng ảo).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

幻 bronze 1幻 bronze 2
Kim văn
幻 seal 1
Tiểu triện
幻 liushutong 1幻 liushutong 2
Lục thư thông

幻 theo Wiktionary là chữ chỉ sự (liushu j) nhưng không rõ hình gốc là gì: có thể là biến thể kéo dài của 玄 để phân biệt (theo Ji Xusheng), hoặc viết tắt của 縣 (theo He Linyi). Shuowen nhầm cho là đảo ngược của 予. Nghĩa là "ảo, huyền ảo, không thực".

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他喜欢看科幻电影。tā xǐhuān kàn kēhuàn diànyǐng. thanh 1

    Anh ấy thích xem phim khoa học viễn tưởng.

  • 不要活在幻想中。bú yào huó zài huànxiǎng zhōng. thanh 2

    Đừng sống trong ảo tưởng.

  • 她产生了幻觉。tā chǎnshēng le huànjué. thanh 1

    Cô ấy bị ảo giác.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 幻 có thể bắt nguồn từ 玄 (huyền bí), hai chữ hình dạng gần nhau

  • 幺 là bộ thủ của 幻, đứng riêng nghĩa là "sợi nhỏ, thứ nhất"

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.