Nghĩa tiếng Việt
hư ảo, không có thực
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
幻 là chữ chỉ sự (liushu j): hình dạng không rõ nguồn gốc, có thể là biến thể của 玄 (sợi chỉ xoắn, huyền bí) hoặc viết tắt của 縣. Không phải hội ý từ các bộ thủ.
Hán-Việt: huyễn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "huyễn": hình chữ uốn lượn như sợi chỉ huyền bí — huyễn hoặc, ảo tưởng, không có thực.
Gương Hán-Việt
huyễn trong "huyễn tưởng" (幻想), "mê huyễn" (梦幻), "ảo huyễn" (虚幻)
Mở khoá kiến thức
Biết 幻 (huyễn) mở khoá: 幻想 (ảo tưởng), 幻觉 (ảo giác), 科幻 (khoa học viễn tưởng), 梦幻 (mộng ảo).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
幻 theo Wiktionary là chữ chỉ sự (liushu j) nhưng không rõ hình gốc là gì: có thể là biến thể kéo dài của 玄 để phân biệt (theo Ji Xusheng), hoặc viết tắt của 縣 (theo He Linyi). Shuowen nhầm cho là đảo ngược của 予. Nghĩa là "ảo, huyền ảo, không thực".
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他喜欢看科幻电影。
Anh ấy thích xem phim khoa học viễn tưởng.
- 不要活在幻想中。
Đừng sống trong ảo tưởng.
- 她产生了幻觉。
Cô ấy bị ảo giác.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.