Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa幻影 thường dùng trong văn chương hoặc khi miêu tả hình ảnh không có thực, ảo giác. Có thể dùng hình ảnh ẩn dụ cho những điều không thành hiện thực. Hán-Việt: 'hoán ảnh'.
Câu ví dụ
- 沙漠中的幻影让人迷失方向
Ảo ảnh trong sa mạc khiến người ta mất phương hướng
- 过去的记忆如幻影般消失
Ký ức quá khứ tan biến như ảo ảnh
- 月光下树影如幻影般舞动
Dưới ánh trăng, bóng cây múa như ảo ảnh
- 这个承诺只是幻影,不会实现
Lời hứa này chỉ là ảo ảnh, sẽ không thành hiện thực
Kết hợp thường gặp
- 如幻影般
như ảo ảnh
- 脑海中的幻影
ảo ảnh trong tâm trí
- 虚幻的幻影
ảo ảnh hư ảo
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.