Từ vựng tiếng Trung
huàn*yǐng

Nghĩa tiếng Việt

ảo ảnh, ảo giác; bóng ma

2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nhỏ xíu)

4 nét

Bộ: (lông vũ, tóc)

15 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

幻影 thường dùng trong văn chương hoặc khi miêu tả hình ảnh không có thực, ảo giác. Có thể dùng hình ảnh ẩn dụ cho những điều không thành hiện thực. Hán-Việt: 'hoán ảnh'.

Câu ví dụ

  • 沙漠中的幻影让人迷失方向Shāmò zhōng de huànyǐng ràng rén míshī fāngxiàng thanh 1

    Ảo ảnh trong sa mạc khiến người ta mất phương hướng

  • 过去的记忆如幻影般消失Guòqù de jìyì rú huànyǐng bān xiāoshī thanh 4

    Ký ức quá khứ tan biến như ảo ảnh

  • 月光下树影如幻影般舞动Yuèguāng xià shùyǐng rú huànyǐng bān wǔdòng thanh 4

    Dưới ánh trăng, bóng cây múa như ảo ảnh

  • 这个承诺只是幻影,不会实现Zhège chéngnuò zhǐ shì huànyǐng, bù huì shíxiàn thanh 4

    Lời hứa này chỉ là ảo ảnh, sẽ không thành hiện thực

Kết hợp thường gặp

  • 如幻影般rú huànyǐng bān thanh 2

    như ảo ảnh

  • 脑海中的幻影nǎohǎi zhōng de huànyǐng thanh 3

    ảo ảnh trong tâm trí

  • 虚幻的幻影xūhuàn de huànyǐng thanh 1

    ảo ảnh hư ảo

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.