Từ vựng tiếng Trung
xuàn

Nghĩa tiếng Việt

cái xuyên tai đỉnh (vạc ba chân)

1 chữ10 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

铉 (phồn thể 鉉) có bộ 金 (kim) biểu nghĩa chỉ đây là công cụ kim loại. Wiktionary ghi {{Han etym}} không chi tiết. Cấu trúc hình thanh hay hội ý không xác định rõ.

Hán-Việt: huyễn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "huyễn": bộ 金 (kim loại) + âm huyễn — thanh 铉 xuyên qua tai vạc đỉnh, dùng để khiêng chiếc đỉnh quý trong nghi lễ cổ đại.

Gương Hán-Việt

huyễn trong "ngọc huyễn" (玉鉉 — thanh ngọc xuyên vạc, đồ lễ khí quý)

Mở khoá kiến thức

Biết 铉 giúp hiểu văn bản lễ chế và khảo cổ Trung Hoa về các đồ đỉnh quý.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

铉 seal 1
Tiểu triện
铉 liushutong 1
Lục thư thông

铉 (phồn thể 鉉) mang bộ 金 (kim, kim loại), chỉ dụng cụ bằng kim loại dùng để khiêng vạc đỉnh (ding cauldron). Wiktionary không cung cấp phân tích tự nguyên chi tiết. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 铉是古代鼎的附件。Xuàn shì gǔdài dǐng de fùjiàn. thanh 4

    Huyễn là phụ kiện của vạc đỉnh cổ đại.

  • 玉铉是礼器的重要组成部分。Yù xuàn shì lǐqì de zhòngyào zǔchéng bùfen. thanh 4

    Ngọc huyễn là thành phần quan trọng của đồ lễ khí.

  • 考古学家出土了带铉的青铜鼎。Kǎogǔ xuéjiā chūtǔle dài xuàn de qīngtóng dǐng. thanh 3

    Các nhà khảo cổ khai quật được vạc đồng có thanh huyễn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm xuán, phổ biến hơn nhiều

  • cùng bộ 金, hình dạng tổng thể gần nhau

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.