Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

gang (hợp kim của sắt và carbon)

1 chữ11 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

铣 là dạng giản thể của 銑 (thay 釒 bằng 钅). Chữ hình thanh: bộ 钅 (kim) biểu nghĩa chỉ kim loại; phần âm phù cho âm đọc xǐ.

Hán-Việt: tiên

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tẩy": 钅 (kim loại) + âm phù — máy phay 铣 dùng để "tẩy" gọt bề mặt kim loại cho nhẵn bóng.

Gương Hán-Việt

tẩy trong "tẩy sàng" (铣床 — máy phay, thiết bị gia công cơ khí)

Mở khoá kiến thức

Biết 铣 giúp đọc thuật ngữ cơ khí: 铣床 (máy phay), 铣刀 (dao phay), 铣削 (phay gọt).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

铣 seal 1
Tiểu triện
铣 liushutong 1铣 liushutong 2铣 liushutong 3
Lục thư thông

铣 là dạng giản thể của 銑, đơn giản hoá bộ 釒 thành 钅. Chữ hình thanh với bộ kim loại 钅 biểu nghĩa. Trong tiếng Trung hiện đại dùng chỉ máy phay (milling machine) hoặc gang (hợp kim sắt-carbon). Wiktionary không cung cấp phân tích tự nguyên đầy đủ cho dạng phồn thể.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 铣床是重要的机械加工设备。Xǐchuáng shì zhòngyào de jīxiè jiāgōng shèbèi. thanh 3

    Máy phay là thiết bị gia công cơ khí quan trọng.

  • 工厂里有几台铣床。Gōngchǎng lǐ yǒu jǐ tái xǐchuáng. thanh 1

    Trong xưởng có mấy chiếc máy phay.

  • 铣刀用于切削金属。Xǐdāo yòng yú qiēxiāo jīnshǔ. thanh 3

    Dao phay dùng để cắt gọt kim loại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 钅, đều là từ ngữ kim loại/cơ khí

  • cùng bộ 钅, hình dạng tổng thể gần nhau

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.