Từ vựng tiếng Trung
kē*huàn科
幻
Nghĩa tiếng Việt
khoa học viễn tưởng
2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
科
Bộ: 禾 (lúa)
9 nét
幻
Bộ: 幺 (nhỏ bé)
4 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '科' có bộ thủ '禾' (lúa) liên quan đến nông nghiệp và một phần liên quan đến học thuật, do đó nó mang ý nghĩa về phân loại hoặc ngành học.
- Chữ '幻' có bộ thủ '幺' (nhỏ bé) và '見' (thấy), thể hiện một thứ gì đó nhỏ bé hoặc ảo ảnh không rõ ràng trong tầm mắt.
→ Khi kết hợp, '科幻' có thể hiểu là 'khoa học viễn tưởng', tức là những thứ thuộc về ngành khoa học nhưng mang tính chất hư cấu, không có thực.
Từ ghép thông dụng
科幻小说
tiểu thuyết khoa học viễn tưởng
科幻电影
phim khoa học viễn tưởng
科幻作品
tác phẩm khoa học viễn tưởng