Nghĩa tiếng Việt
trở về; trả lại; vẫn còn, vẫn chưa
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
还 = 辶 (Sước, biểu nghĩa: đi/quay về) + 不 (Bất, biểu âm — giản hoá từ 睘 trong 還); chữ hình thanh, nghĩa gốc 'quay trở về'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /hái/vẫn, thêm nữa
- /huán/trả lại
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: hoàn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hoàn": đi (辶) rồi lại không (不) đi tiếp — quay đầu về, nên 还 nghĩa 'trở về, vẫn, còn'.
Gương Hán-Việt
'hoàn' trong 'hoàn trả' (还), 'hoàn lại', 'hoàn cảnh' — nghĩa quay về
Mở khoá kiến thức
Nắm 还 mở khoá phó từ 还 (hái — vẫn, còn) và 还有, 还是, 归还 — dùng cực kỳ thường xuyên.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 还 là dạng giản hoá của 還, vốn là chữ hình thanh: 辵/辶 (sước — đi) làm nghĩa phù, 睘 (hoàn) làm thanh phù, nghĩa 'đi quay trở lại'. Khi giản hoá, 睘 được thay bằng 不 cho gọn nét nhưng vẫn giữ vai trò gợi âm.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我还想去。
Tôi vẫn muốn đi.
- 还有问题吗?
Còn câu hỏi gì không?
- 你还是学生吗?
Bạn vẫn là học sinh à?
- 明天还书。
Ngày mai trả sách.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.