Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Danh từ名词
huái怀
懷

Nghĩa tiếng Việt

nhớ nhung; ôm

Âm Hán Việt

hoài

1 chữ7 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 怀 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
心
Số nét
7 nét

怀 là dạng giản thể của 懷. Phồn thể 懷 = 忄 + 褱 (rất nhiều thành phần: 衣 + 罒 + 氺) biểu thị nước mắt giấu trong áo (nhớ thương). Bản giản thể 怀 thay phần phải bằng 不 (biểu âm gần). Nghĩa 'ôm, nhớ, hoài niệm'.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Danh từ名词

Thường làm động từ mang tân ngữ chỉ cảm xúc, thai nghén hoặc làm danh từ chỉ lồng ngực, tấm lòng.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: hoài

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'Hoài': trái tim (忄) chứa nỗi nhớ không (不) thể nguôi — đó là 'hoài niệm', 'hoài thương'.

Gương Hán-Việt

'Hoài' trong hoài niệm, hoài thai (mang thai), quan hoài, hoài cổ, hoài bão.

Mở khoá kiến thức

Biết 怀 mở khóa 怀疑 (hoài nghi), 怀念 (hoài niệm), 怀孕 (hoài dựng / mang thai), 关怀 (quan hoài), 胸怀 (hung hoài / tâm hồn), 怀抱 (hoài bão).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

怀 bronze 1
Kim văn
怀 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 懷 là chữ hình thanh: 心 biểu nghĩa, 褱 biểu âm. Phần 褱 vẽ nước mắt (氺) chảy bị áo (衣) che, hàm ý giấu nỗi nhớ. Bản giản thể 怀 thay 褱 bằng 不 để đơn giản nét. Nghĩa 'ôm ấp, nhớ nhung, hoài niệm, mang thai (怀孕)'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 坏

    坏 = 土 + 不, 怀 = 忄 + 不 — chỉ khác bộ thủ; 坏 là 'hỏng', 怀 là 'hoài'

  • 环

    环 = 王 + 不-like; 环 là 'hoàn' (vòng), 怀 là 'hoài'

  • 杯

    杯 = 木 + 不; 杯 là 'cốc', 怀 là 'hoài'

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.