Từ vựng tiếng Trung
xíng

Nghĩa tiếng Việt

đi; làm; hàng, dãy

1 chữ6 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

行 = 彳 (Xích, bước trái) + 亍 (Xúc, bước phải); chữ tượng hình ban đầu vẽ ngã tư đường, về sau bị chiết tự thành hai bộ ghép.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: hàng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hàng/hành": hình ngã tư đường — đứng tại ngã tư thấy hàng dãy phố và đoàn người đi qua, vừa là 'hàng' vừa là 'đi'.

Gương Hán-Việt

Dùng trong 'ngân hàng' (银行), 'hành lý' (đọc 'hành'), 'lữ hành'.

Mở khoá kiến thức

Biết 行 mở khoá hai âm Hán-Việt 'hàng' và 'hành', dùng trong hàng loạt từ thường gặp như ngân hàng, hành động, lữ hành.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

行 oracle 1
Giáp cốt văn
行 bronze 1行 bronze 2行 bronze 3
Kim văn
行 silk 1
Bạch thư
行 bigseal 1
Đại triện
行 clerical 1
Lệ thư

Theo Wiktionary, 行 thuộc loại tượng hình: nguyên là hình vẽ một ngã tư đường giao nhau, ý chỉ 'đường lớn'. Đây cũng là dạng gốc của 行 nghĩa 'nơi chốn'. Về sau được mượn âm để chỉ 'đi'. Vốn đối xứng, chữ dần được giản hoá không đối xứng; nửa trái 彳 trở thành bộ thủ phổ biến, nửa phải 亍 ít dùng. Tuy có thể tách thành 彳+亍, nhưng nguyên thuỷ không phải chữ ghép.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我们去银行。wǒmen qù yínháng. thanh 3

    Chúng tôi đi đến ngân hàng.

  • 他要去旅行。tā yào qù lǚxíng. thanh 1

    Anh ấy sắp đi du lịch.

  • 这样做不行。zhèyàng zuò bù xíng. thanh 4

    Làm như vậy không được.

  • 我的行李很多。wǒ de xíngli hěn duō. thanh 3

    Hành lý của tôi rất nhiều.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 行, đều liên quan đường phố

  • tự dạng gần giống vì cùng bộ 行 bao quanh

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.