Từ vựng tiếng Trung
wài*háng

Nghĩa tiếng Việt

người ngoài nghề, kẻ không chuyên, tay mơ (ngoại hành — không thuộc ngành đó); mang sắc thái nhẹ chê bai

2 chữ11 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (buổi tối)

5 nét

Bộ: (đi, di chuyển)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

外行 là danh từ/tính từ. Trái nghĩa là 内行 (nèiháng — người trong nghề, chuyên gia). Câu tục ngữ 外行看热闹,内行看门道 rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Câu ví dụ

  • 我对音乐是外行Wǒ duì yīnyuè shì wàiháng thanh 3

    Tôi là tay mơ về âm nhạc

  • 外行人看热闹,内行人看门道Wàiháng rén kàn rènao, nèiháng rén kàn méndào thanh 4

    Người ngoại đạo xem cho vui, người trong nghề mới thấy cái hay

  • 他完全是个外行Tā wánquán shì gè wàiháng thanh 1

    Anh ta hoàn toàn là tay mơ

  • 别让外行来指挥内行Bié ràng wàiháng lái zhǐhuī nèiháng thanh 2

    Đừng để người không chuyên chỉ huy người trong nghề

Kết hợp thường gặp

  • 外行人wàiháng rén thanh 4

    người không chuyên

  • 外行话wàiháng huà thanh 4

    lời nói không chuyên môn

  • 内行外行nèiháng wàiháng thanh 4

    người trong nghề và ngoài nghề

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.