Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa平行 dùng trong toán học, vật lý học và cả nghĩa ẩn dụ (两件事平行进行 = hai việc cùng lúc); 并行 gần nghĩa nhưng thiên về 「đồng thời」 hơn là 「không giao nhau」.
Câu ví dụ
- 两条平行线永远不会相交。
Hai đường song song không bao giờ giao nhau.
- 这两个项目可以平行进行。
Hai dự án này có thể tiến hành song song.
- 平行宇宙是科幻小说中常见的概念。
Vũ trụ song song là khái niệm phổ biến trong truyện khoa học viễn tưởng.
- 这条路与铁路平行延伸。
Con đường này kéo dài song song với đường sắt.
Kết hợp thường gặp
- 平行线
đường thẳng song song
- 平行进行
tiến hành song song
- 平行宇宙
vũ trụ song song
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.