Từ vựng tiếng Trung
dòng

Nghĩa tiếng Việt

động đậy, cử động, hoạt động

1 chữ6 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

动 = 云 (Vân, giản hóa của 重 Trọng – biểu âm) + 力 (Lực, biểu nghĩa: sức); chữ hình thanh giản thể từ 動.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /dòng/di chuyển

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: động

Mẹo nhớ

Hán-Việt "động": có “lực” 力 thì mới khiến vật “nặng” 重 chuyển động; phải dùng sức mới là 动 (động).

Gương Hán-Việt

“động” trong hoạt động, vận động, cảm động, chủ động.

Mở khoá kiến thức

Nắm 动 mở khoá 运动, 活动, 动物, 感动, 主动 và mọi động từ ghép -动.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

动 oracle 1
Giáp cốt văn
动 bigseal 1
Đại triện

动 là chữ giản thể của 動, trong đó bộ trái 重 (trọng – nặng, cho âm) bị giản hoá thành 云. Dạng phồn 動 là chữ hình thanh: 重 cho âm, 力 cho nghĩa “dùng sức”. Vì cần “bỏ sức” mới di chuyển được vật nặng, nên 动 nghĩa là “động, cử động, hoạt động”.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我喜欢运动。wǒ xǐhuan yùndòng. thanh 3

    Tôi thích vận động.

  • 这个故事很感动人。zhège gùshi hěn gǎndòng rén. thanh 4

    Câu chuyện này rất cảm động.

  • 他动作很快。tā dòngzuò hěn kuài. thanh 1

    Động tác của anh ấy rất nhanh.

  • 别动我的东西。bié dòng wǒ de dōngxi. thanh 2

    Đừng động vào đồ của tôi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm dǒng/dòng, cùng bên phải có 重→懂 nên dễ lẫn

  • 动→重

    dạng phồn 動 còn dùng, học viên hay nhầm bộ trái

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.