Từ vựng tiếng Trung
hù*dòng

Nghĩa tiếng Việt

hỗ động — tương tác; trao đổi qua lại giữa hai bên

2 chữ10 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (số hai)

4 nét

Bộ: (sức mạnh)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

互动 dùng nhiều trong giáo dục, truyền thông, marketing. Phân biệt: 互动 (tương tác có chủ đích, hai chiều) vs 交流 (trao đổi, thiên về ngôn ngữ/thông tin).

Câu ví dụ

  • 课堂上老师和学生积极互动。Kètáng shàng lǎoshī hé xuéshēng jījí hùdòng. thanh 4

    Trong lớp học, giáo viên và học sinh tích cực tương tác với nhau.

  • 这款游戏的互动性很强。Zhè kuǎn yóuxì de hùdòngxìng hěn qiáng. thanh 4

    Trò chơi này có tính tương tác rất cao.

  • 社交媒体让互动变得更方便。Shèjiāo méitǐ ràng hùdòng biàn de gèng fāngbiàn. thanh 4

    Mạng xã hội khiến việc tương tác trở nên tiện lợi hơn.

  • 品牌与消费者之间的互动越来越重要。Pǐnpái yǔ xiāofèizhě zhījiān de hùdòng yuèlái yuè zhòngyào. thanh 3

    Sự tương tác giữa thương hiệu và người tiêu dùng ngày càng quan trọng.

Kết hợp thường gặp

  • 互动性hùdòngxìng thanh 4

    tính tương tác

  • 互动活动hùdòng huódòng thanh 4

    hoạt động tương tác

  • 线上互动xiànshàng hùdòng thanh 4

    tương tác trực tuyến

  • 互动交流hùdòng jiāoliú thanh 4

    trao đổi tương tác

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.