Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa互动 dùng nhiều trong giáo dục, truyền thông, marketing. Phân biệt: 互动 (tương tác có chủ đích, hai chiều) vs 交流 (trao đổi, thiên về ngôn ngữ/thông tin).
Câu ví dụ
- 课堂上老师和学生积极互动。
Trong lớp học, giáo viên và học sinh tích cực tương tác với nhau.
- 这款游戏的互动性很强。
Trò chơi này có tính tương tác rất cao.
- 社交媒体让互动变得更方便。
Mạng xã hội khiến việc tương tác trở nên tiện lợi hơn.
- 品牌与消费者之间的互动越来越重要。
Sự tương tác giữa thương hiệu và người tiêu dùng ngày càng quan trọng.
Kết hợp thường gặp
- 互动性
tính tương tác
- 互动活动
hoạt động tương tác
- 线上互动
tương tác trực tuyến
- 互动交流
trao đổi tương tác
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.