Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm động từ trực tiếp hoặc làm danh từ kết hợp với các động từ như tiến hành
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
hỗ động
Từng chữ
- 互hỗlẫn nhau
- 动độngđộng đậy, cử động, hoạt động
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa互动 dùng nhiều trong giáo dục, truyền thông, marketing. Phân biệt: 互动 (tương tác có chủ đích, hai chiều) vs 交流 (trao đổi, thiên về ngôn ngữ/thông tin).
Câu ví dụ
- 课堂上老师和学生积极互动。
Trong lớp học, giáo viên và học sinh tích cực tương tác với nhau.
- 这款游戏的互动性很强。
Trò chơi này có tính tương tác rất cao.
- 社交媒体让互动变得更方便。
Mạng xã hội khiến việc tương tác trở nên tiện lợi hơn.
- 品牌与消费者之间的互动越来越重要。
Sự tương tác giữa thương hiệu và người tiêu dùng ngày càng quan trọng.
Kết hợp thường gặp
- 互动性
tính tương tác
- 互动活动
hoạt động tương tác
- 线上互动
tương tác trực tuyến
- 互动交流
trao đổi tương tác
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.