Từ vựng tiếng Trung
chū*dòng

Nghĩa tiếng Việt

xuất động, điều động ra (quân đội, lực lượng, người); xuất phát và hành động

2 chữ11 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (khe)

5 nét

Bộ: (sức mạnh)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

出动 không chỉ giới hạn cho quân đội mà còn dùng rộng rãi: cảnh sát, cứu hỏa, và thậm chí gia đình 'cả nhà cùng đi' (全家出动). existingMeaning 'điều động quân đội' quá hẹp.

Câu ví dụ

  • 警察出动了大量警力维持秩序。Jǐngchá chūdòng le dàliàng jǐnglì wéichí zhìxù. thanh 3

    Cảnh sát đã điều động lực lượng lớn để duy trì trật tự.

  • 消防队员迅速出动,赶赴火灾现场。Xiāofáng duìyuán xùnsù chūdòng, gǎnfù huǒzāi xiànchǎng. thanh 1

    Lính cứu hỏa nhanh chóng xuất phát, tới hiện trường vụ cháy.

  • 全家出动去参加运动会。Quánjiā chūdòng qù cānjiā yùndònghuì. thanh 2

    Cả gia đình cùng xuất động đi tham dự hội thao.

  • 军队出动进行演习。Jūnduì chūdòng jìnxíng yǎnxí. thanh 1

    Quân đội xuất động tiến hành diễn tập.

Kết hợp thường gặp

  • 紧急出动jǐnjí chūdòng thanh 3

    xuất động khẩn cấp

  • 全力出动quánlì chūdòng thanh 2

    toàn lực xuất động

  • 出动兵力chūdòng bīnglì thanh 1

    điều động binh lực

  • 消防出动xiāofáng chūdòng thanh 1

    lực lượng cứu hỏa xuất phát

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.