Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ, diễn tả việc huy động lực lượng, phương tiện hoặc quân đội đi thực hiện nhiệm vụ
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
xuất động
Từng chữ
- 出xuấtmột tấn (một đoạn) trong vở tuồng
- 动độngđộng đậy, cử động, hoạt động
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa出动 không chỉ giới hạn cho quân đội mà còn dùng rộng rãi: cảnh sát, cứu hỏa, và thậm chí gia đình 'cả nhà cùng đi' (全家出动). existingMeaning 'điều động quân đội' quá hẹp.
Câu ví dụ
- 警察出动了大量警力维持秩序。
Cảnh sát đã điều động lực lượng lớn để duy trì trật tự.
- 消防队员迅速出动,赶赴火灾现场。
Lính cứu hỏa nhanh chóng xuất phát, tới hiện trường vụ cháy.
- 全家出动去参加运动会。
Cả gia đình cùng xuất động đi tham dự hội thao.
- 军队出动进行演习。
Quân đội xuất động tiến hành diễn tập.
Kết hợp thường gặp
- 紧急出动
xuất động khẩn cấp
- 全力出动
toàn lực xuất động
- 出动兵力
điều động binh lực
- 消防出动
lực lượng cứu hỏa xuất phát
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.