Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa'动作' chỉ hành động, cử chỉ, động tác. Trong thể dục, múa, võ thuật '动作' là các tư thế, động tác kỹ thuật. '动作快' là hành động nhanh.
Câu ví dụ
- 他的动作很快
Anh ấy hành động rất nhanh
- 注意动作要轻
Chú ý động tác phải nhẹ
- 这个动作很难
Động tác này rất khó
- 学习新动作
Học động tác mới
- 他的舞蹈动作很美
Động tác nhảy của anh ấy rất đẹp
Kết hợp thường gặp
- 舞蹈动作
động tác khiêu vũ
- 动作快
hành động nhanh
- 模仿动作
bắt chước động tác
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.