Nghĩa tiếng Việt
đo lường; mức độ; lần
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
度 là chữ hội ý (ic), nguyên gốc gồm 石 (đá) + 又 (bàn tay) — bàn tay đo lường một viên đá. Một giả thuyết khác xem đây là hình thanh (psc) với 庶 làm thanh, 又 làm nghĩa (theo Thuyết Văn). Phần 石 ở giữa về sau bị tha hoá viết thành 廿, toàn chữ đặt dưới mái nhà 广.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /dù/mức độ
- /dù/độ
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: do
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Độ": bàn tay (又) đo viên đá (石, nay viết 廿) dưới mái nhà (广) — đo đạc, định mức, nên có nghĩa 'độ, mức độ'.
Gương Hán-Việt
'Độ' trong 'tốc độ', 'nhiệt độ', 'thái độ', 'chế độ', 'trình độ'.
Mở khoá kiến thức
Biết 度 mở khoá 温度 (nhiệt độ), 速度 (tốc độ), 态度 (thái độ), 制度 (chế độ), 程度 (trình độ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 度 vốn là chữ hội ý 石 (đá) + 又 (bàn tay) — bàn tay đo đạc một viên đá để định kích thước. Đồng thời cũng có thể xem là chữ hình thanh, với 石 làm phần biểu âm. Phần 石 sau này bị tha hoá thành rồi viết là 廿 như hiện nay. Thuyết Văn lại xem 度 là chữ hình thanh gồm 庶 (biểu âm) + 又 (biểu nghĩa). So sánh với 庶 và 席.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 今天的温度很高。
Nhiệt độ hôm nay rất cao.
- 他开车的速度太快。
Tốc độ lái xe của anh ấy quá nhanh.
- 我喜欢他的态度。
Tôi thích thái độ của anh ấy.
- 他的汉语水平到了什么程度?
Trình độ tiếng Trung của anh ấy đến mức nào rồi?
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.