Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường kết hợp với các động từ như 加大 hoặc 缺乏 để chỉ mức độ mạnh mẽ của hành động
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
lực độ
Từng chữ
- 力lựcsức lực
- 度độđo lường; mức độ; lần
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng khi nói về mức độ mạnh/yếu của hành động, chính sách, thực thi.
Câu ví dụ
- 加大改革力度
Tăng mức độ cải cách
- 执法力度不够
Mức độ thực thi pháp luật chưa đủ
- 这个政策的力度很大
Chính sách này có sức mạnh rất lớn
Kết hợp thường gặp
- 加大力度
tăng mức độ/sức mạnh
- 执行力度
mức độ thực thi
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.