Nghĩa tiếng Việt
vẽ; mưu toan
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
图 là dạng giản thể của 圖. Trong chữ phồn thể 圖 = 囗 (vi – đường vây) + 啚 (vùng đất có kho tàng); ý là vẽ bản đồ đất đai. Khi giản hoá, 啚 được thay bằng 冬 để dễ viết, vẫn giữ nghĩa "bản đồ, bức vẽ".
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /tú/bức tranh
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: đồ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đồ": trong vòng vây 囗 vẽ đầy ký hiệu – như tấm bản đồ phân chia ranh giới; nên 图 nghĩa là bức tranh, bản đồ, ý đồ.
Gương Hán-Việt
"đồ" trong bản đồ, đồ thị, đồ án, hoạ đồ, ý đồ, đồ hoạ.
Mở khoá kiến thức
Nhớ 图 mở khoá: 图书馆, 地图, 图片, 图画, 图案, 试图, 企图.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
图 là dạng giản thể của 圖. Trong chữ phồn thể 圖, phần ngoài 囗 "đường vây, bao" và phần trong 啚 (chỉ vùng đất có kho lẫm) cùng tạo nên ý "vẽ ra phạm vi đất đai" – tức bản đồ. Khi giản hoá, người ta thay 啚 phức tạp bằng 冬 đơn giản hơn để dễ viết, vẫn giữ nguyên nghĩa: "bản đồ, bức tranh, mưu đồ, ý đồ".
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我在图书馆看书。
Tôi đọc sách ở thư viện.
- 请给我一张地图。
Vui lòng cho tôi một tấm bản đồ.
- 这张图片真漂亮。
Bức ảnh này thật đẹp.
- 他试图解释清楚。
Anh ấy cố giải thích rõ ràng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.