Nghĩa tiếng Việt
đáy (bình, ao, ...); đạt đến, đạt tới
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
底 = 广 (Nghiễm, biểu nghĩa: công trình) + 氐 (Đê, biểu âm); chữ hình thanh (ls=psc). Phần 氐 vốn cũng có nghĩa 'cúi xuống, gốc' — gợi rất khéo nghĩa 'đáy, nền'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /dǐ/cuối, phần dưới, nền tảng
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: để
Mẹo nhớ
Hán-Việt "để": 广 (mái nhà) + 氐 (đê, thấp) — phần thấp nhất của nhà, ấy là 'để/đáy'; nhớ 到底 (đáo để = rốt cuộc), 彻底 (triệt để), 年底 (cuối năm).
Gương Hán-Việt
'để' trong 'đáo để', 'triệt để', 'để tâm' (về nghĩa 'nền tảng')
Mở khoá kiến thức
Biết 底 là mở 到底, 彻底, 年底, 底下, 月底, 海底 — nhóm danh từ và phó từ HSK 4-6.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 底 là chữ hình thanh: 广 (biểu nghĩa: công trình, mái nhà) ghép với 氐 (biểu âm). Phần 氐 — theo một cách diễn giải — vốn vẽ một người cúi xuống hoặc rễ cây, mang hàm ý 'xuống thấp, gốc' — nên còn đóng góp một phần ý nghĩa: phần thấp nhất, nền tảng của công trình. Từ đó phát triển thành 'đáy, cuối, nền tảng'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 你到底想说什么?
Rốt cuộc bạn muốn nói gì?
- 我们要彻底解决这个问题。
Chúng ta phải giải quyết triệt để vấn đề này.
- 年底我们要回家过年。
Cuối năm chúng tôi sẽ về nhà ăn Tết.
- 猫躲在桌子底下。
Con mèo trốn dưới gầm bàn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.