Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaHán-Việt: hải để. Dùng cả nghĩa đen (đáy biển vật lý) lẫn ẩn dụ. 海底捞 là tên thương hiệu lẩu nổi tiếng — nghĩa đen là 'vớt từ đáy biển'.
Câu ví dụ
- 科学家探索海底世界
Các nhà khoa học khám phá thế giới đáy biển
- 海底有丰富的矿产资源
Đáy biển có nguồn tài nguyên khoáng sản phong phú
- 那艘船沉到了海底
Con tàu đó đã chìm xuống đáy biển
- 海底电缆连接了各大洲
Cáp quang dưới đáy biển kết nối các châu lục
Kết hợp thường gặp
- 海底世界
thế giới đáy biển
- 海底电缆
cáp ngầm dưới biển
- 海底隧道
đường hầm dưới biển
- 海底捞
Haidilao (thương hiệu lẩu nổi tiếng)
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.