Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
hǎi*jūn

Nghĩa tiếng Việt

hải quân, lực lượng hải quân

Âm Hán Việt

hải quân

2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước)

10 nét

Bộ: (mũ che)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu, có thể làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ khác

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

hải quân

Từng chữ

  • hảibiển
  • quânquân, binh lính

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

hải (biển) + quân (quân đội) — quân đội trên biển

Câu ví dụ

  • 海军基地hǎijūn jīdì thanh 3

    căn cứ hải quân

  • 加入海军jiārù hǎijūn thanh 1

    tham gia hải quân

  • 海军舰艇hǎijūn jiàntǐng thanh 3

    tàu hải quân

  • 海军力量hǎijūn lìliàng thanh 3

    lực lượng hải quân

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.