Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường kết hợp với các tính từ như thâm hậu, vững chắc để chỉ nền tảng kỹ năng cơ bản của một người
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
công để
Từng chữ
- 功côngcông lao, thành tích
- 底đểđáy (bình, ao, ...); đạt đến, đạt tới
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaKhác với 基础 (cơ sở) ở chỗ 功底 nhấn mạnh quá trình tích lũy lâu dài, khổ luyện — không phải kiến thức sách vở mà là kỹ năng thực tiễn.
Câu ví dụ
- 他的武术功底非常深厚。
Nền tảng võ thuật của anh ấy rất vững chắc.
- 没有扎实的语法功底,写作很难进步。
Không có nền tảng ngữ pháp vững chắc, khó mà tiến bộ trong viết lách.
- 她从小练琴,有很深的钢琴功底。
Cô ấy tập đàn từ nhỏ, có nền tảng piano rất vững.
- 这位演员有扎实的舞台功底,表演自然。
Diễn viên này có nền tảng sân khấu vững chắc, diễn xuất rất tự nhiên.
Kết hợp thường gặp
- 功底深厚
nền tảng vững chắc, dày dặn
- 扎实的功底
nền tảng chắc chắn
- 文化功底
nền tảng văn hóa
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.