Nghĩa tiếng Việt
ném, quẳng; đưa vào, bỏ vào; hợp với nhau
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
投 = 扌 (Thủ: tay) + 殳 (Thù, biểu âm); chữ hình thanh (psc) — dùng tay ném.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /tóu/ném
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: đầu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đầu": tay 扌 cầm cây vũ khí 殳 — vung tay ném đi, đó là 'đầu' (ném, đầu tư).
Gương Hán-Việt
đầu trong "đầu tư" 投资, "đầu phiếu" 投票
Mở khoá kiến thức
Biết 投 mở khoá nhóm từ: 投资, 投票, 投入, 投降, 投诉.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary chú 投 = 手 (扌) + 殳 (ls=psc, c1=s c2=p): 手 cho nghĩa 'tay', 殳 cho âm tóu. Nghĩa gốc 'ném, quăng', mở rộng thành 'đầu tư, bỏ phiếu, hợp ý'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他在房地产上投资了很多钱。
Anh ấy đầu tư nhiều tiền vào bất động sản.
- 明天我们要投票。
Ngày mai chúng ta sẽ bỏ phiếu.
- 他全身心地投入工作。
Anh ấy dồn toàn tâm vào công việc.
- 顾客向经理投诉。
Khách hàng khiếu nại với giám đốc.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.