Từ vựng tiếng Trung
tóu*shēn

Nghĩa tiếng Việt

dành mình, cống hiến, tham gia

2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

7 nét

Bộ: (thân thể)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Động từ: cống hiến, tham gia hết mình cho sự nghiệp.

Câu ví dụ

  • 他投身于教育事业Tā tóushēn yú jiàoyù shìyè thanh 1

    Anh ta cống hiến cho sự nghiệp giáo dục

  • 年轻人投身创业Niánqīngrén tóushēn chuàngyè thanh 2

    Người trẻ tham gia khởi nghiệp

  • 她投身于慈善工作Tā tóushēn yú císhàn gōngzuò thanh 1

    Cô ấy cống hiến cho công tác từ thiện

  • 投身革命Tóushēn gémìng thanh 2

    Tham gia cách mạng

Kết hợp thường gặp

  • 投身教育tóushēn jiàoyù thanh 2

    cống hiến giáo dục

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.