Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
diū

Nghĩa tiếng Việt

tiêu mất, biến mất

Âm Hán Việt

đâu

1 chữ6 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 丢 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
6 nét

丢 = 一 (nét trên — vật bị bỏ ra) + 去 (đi). Chữ hội ý: một thứ rơi ra rồi đi mất.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Làm động từ biểu thị hành động làm mất đồ vật hoặc vứt bỏ thứ gì đó.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Từ đơn

Thường dùng khi nói về làm mất đồ đạc hoặc làm mất mặt (丢人, 丢脸).

  • /diū/ném
  • /diū/đánh rơi, mất

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: đâu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đâu": nét trên một dấu 丿 cùng chữ 去 (đi) — một vật rơi ra và đi mất, đó là 'đâu' (đánh mất).

Gương Hán-Việt

không có từ Hán-Việt phổ biến; người Việt thường dùng "mất, đánh mất"

Mở khoá kiến thức

Biết 丢 mở khoá nhóm từ mất/vứt: 丢, 丢失, 丢人, 丢掉.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary chú 丢 = 一 + 去 (ls=ic, t1='one (once)', t2='to go; to remove') — một vật được lấy ra và bỏ đi. Nghĩa gốc 'mất, đánh mất', mở rộng thành 'vứt bỏ, lạc, ném'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • thanh 3diū thanh 1le thanh 5qián thanh 2bāo. thanh 1

    Tôi mất cái ví.

  • diū thanh 1rén thanh 2xiàn thanh 4yǎn. thanh 3

    Mất mặt trước thiên hạ.

  • qǐng thanh 3 thanh 4yào thanh 4diū thanh 1sān thanh 1 thanh 4sì. thanh 4

    Đừng đãng trí trước sau.

  • thanh 1diū thanh 1diào thanh 4le thanh 5huài thanh 4 thanh 2guàn. thanh 4

    Anh ấy bỏ thói xấu.

  • 我的钱包丢了Wǒ de qiánbāo diū le thanh 3

    Ví của tôi bị mất rơi

  • 别丢东西Bié diū dōngxi thanh 2

    Đừng để mất đồ

  • 他把钥匙丢了Tā bā yàoshi diū le thanh 1

    Anh ấy làm chìa khóa thất lạc

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là phần dưới 丢; viết thiếu nét trên thành 去

  • biến thể phồn thể, dễ nhầm khi đọc cổ văn

  • cùng nghĩa 'mất', đi cặp 丢失

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.