Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

đầy tràn; phóng túng

1 chữ13 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

溢 = 氵 (Thuỷ, biểu nghĩa: nước) + 益 (Ích, vừa biểu âm vừa biểu nghĩa: tăng thêm); chữ hội ý kiêm hình thanh. 氵 chỉ nước, 益 gợi ý nước tăng lên tràn ra — hình ảnh bình nước đầy tràn.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • //tràn

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: dật

Mẹo nhớ

Hán-Việt "dật": Nước (氵) Ích (益) thêm mãi — khi nước Ích đầy quá thì Dật tràn ra ngoài.

Gương Hán-Việt

dật trong "dật lạc" (tràn đầy niềm vui), "dật ra" — tràn, vượt quá

Mở khoá kiến thức

Biết 溢 mở khoá: 洋溢 (tràn ngập), 溢出 (tràn ra), 溢价 (giá premium).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

溢 seal 1
Tiểu triện
溢 liushutong 1
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 溢 là chữ hội ý lẫn hình thanh: 水/氵 (thuỷ, nước) biểu nghĩa, 益 vừa biểu âm vừa góp nghĩa "tăng thêm" — nước tăng lên tràn ra. Nghĩa gốc: tràn đầy, nước chảy vượt bờ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 杯子里的水溢出来了。Bēizi lǐ de shuǐ yì chūlai le. thanh 1

    Nước trong cốc tràn ra rồi.

  • 会场里洋溢着欢乐的气氛。Huìchǎng lǐ yángyì zhe huānlè de qìfēn. thanh 4

    Hội trường tràn ngập bầu không khí vui vẻ.

  • 她的脸上溢出了幸福的笑容。Tā de liǎn shàng yì chū le xìngfú de xiàoróng. thanh 1

    Nụ cười hạnh phúc tràn trên khuôn mặt cô ấy.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là thành phần của 溢 — 益 là ích lợi, 溢 là tràn đầy

  • cùng Hán-Việt dật, nghĩa là thong dong/trốn thoát — đồng âm HV

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.