Nghĩa tiếng Việt
đầy tràn; phóng túng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
溢 = 氵 (Thuỷ, biểu nghĩa: nước) + 益 (Ích, vừa biểu âm vừa biểu nghĩa: tăng thêm); chữ hội ý kiêm hình thanh. 氵 chỉ nước, 益 gợi ý nước tăng lên tràn ra — hình ảnh bình nước đầy tràn.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /yì/tràn
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: dật
Mẹo nhớ
Hán-Việt "dật": Nước (氵) Ích (益) thêm mãi — khi nước Ích đầy quá thì Dật tràn ra ngoài.
Gương Hán-Việt
dật trong "dật lạc" (tràn đầy niềm vui), "dật ra" — tràn, vượt quá
Mở khoá kiến thức
Biết 溢 mở khoá: 洋溢 (tràn ngập), 溢出 (tràn ra), 溢价 (giá premium).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 溢 là chữ hội ý lẫn hình thanh: 水/氵 (thuỷ, nước) biểu nghĩa, 益 vừa biểu âm vừa góp nghĩa "tăng thêm" — nước tăng lên tràn ra. Nghĩa gốc: tràn đầy, nước chảy vượt bờ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 杯子里的水溢出来了。
Nước trong cốc tràn ra rồi.
- 会场里洋溢着欢乐的气氛。
Hội trường tràn ngập bầu không khí vui vẻ.
- 她的脸上溢出了幸福的笑容。
Nụ cười hạnh phúc tràn trên khuôn mặt cô ấy.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.