Nghĩa tiếng Việt
bỏ trốn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
逃 = 辶 (Sước, biểu nghĩa: đi) + 兆 (Triệu, biểu âm); chữ hình thanh. Đi xa rời khỏi nơi nguy hiểm, gốc nghĩa 'chạy trốn, trốn thoát'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /táo/chạy trốn
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: đào
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đào": 辶 (đi) + 兆 (điềm — gần âm táo) — thấy điềm xấu liền bỏ chạy, gợi nghĩa 'chạy trốn, trốn thoát' trong 逃跑, 逃避, 逃亡.
Gương Hán-Việt
'đào' trong 'đào tẩu', 'đào vong' (lưu vong)
Mở khoá kiến thức
Nắm 逃 mở khoá loạt từ HSK 5-7: 逃, 逃避, 逃走, 逃跑, 逃亡, 逃生.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 逃 là hình thanh: 辵/辶 (đi, biểu nghĩa) + 兆 (Triệu, biểu âm). Nghĩa gốc 'chạy trốn, thoát khỏi' và mở rộng sang 'trốn tránh, lẩn trốn'. Trong tiếng Trung hiện đại được dùng trong các từ như 逃跑, 逃避, 逃亡, 逃生.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 小偷从窗户逃跑了。
Tên trộm bỏ chạy qua cửa sổ.
- 他想逃避责任。
Anh ấy muốn trốn tránh trách nhiệm.
- 地震时人们四处逃。
Lúc động đất mọi người bỏ chạy khắp nơi.
- 我们要找逃生的路。
Chúng ta cần tìm đường thoát thân.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.