Từ vựng tiếng Trung
dǎo

Nghĩa tiếng Việt

dẫn, đưa; chỉ đạo

1 chữ6 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

导 là giản thể của 導. Bản gốc 導 = 道 (đạo, đường đi, biểu âm) + 寸 (thốn, biểu nghĩa: tay dẫn). Bản giản thể rút 道 thành 巳, giữ 寸.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: đạo

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đạo": bàn tay 寸 nắm phần trên 巳 (vốn là 道, đường) — dẫn người khác bước theo đường, đó là 'đạo' trong chỉ đạo.

Gương Hán-Việt

đạo trong "chỉ đạo" 指導, "đạo diễn" 導演

Mở khoá kiến thức

Biết 导 mở khoá nhóm dẫn dắt: 导致, 指导, 领导, 导游, 导演.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 导 = giản hoá của 導, trong đó phần 道 (con đường) được thu gọn thành 巳. Ý gốc: dùng tay 寸 dẫn người đi theo đường 道, sinh ra nghĩa 'dẫn dắt, hướng dẫn, chỉ đạo'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他是我的导师。tā shì wǒ de dǎo shī. thanh 1

    Thầy ấy là giáo viên hướng dẫn của tôi.

  • 导游介绍了博物馆。dǎo yóu jiè shào le bó wù guǎn. thanh 3

    Hướng dẫn viên giới thiệu bảo tàng.

  • 这件事导致了大问题。zhè jiàn shì dǎo zhì le dà wèn tí. thanh 4

    Việc này dẫn đến vấn đề lớn.

  • 公司领导很支持我们。gōng sī lǐng dǎo hěn zhī chí wǒ men. thanh 1

    Lãnh đạo công ty rất ủng hộ chúng tôi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là gốc chữ; cùng âm dào, nhưng 道 đường, 导 dẫn

  • cùng âm dǎo, dễ nhầm 'ngã' với 'dẫn'

  • cùng âm dǎo, đảo và đạo dễ lẫn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.