Từ vựng tiếng Trung
dào

Nghĩa tiếng Việt

lật ngược, đổ, ngã; đổi

1 chữ10 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

倒 = 亻 (Nhân: người) + 到 (Đáo, biểu âm); chữ hình thanh.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /dǎo/ngã, đổ; lộn ngược

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: đảo

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đảo": người 亻 đi tới 到 quá đà — ngã, lật ngược lại, đó là 'đảo'.

Gương Hán-Việt

đảo trong "đảo ngược" 顛倒, "đảo chính" 政變

Mở khoá kiến thức

Biết 倒 mở khoá nhóm từ ngã đổ, đảo ngược: 倒霉, 颠倒, 倒车, 摔倒.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

倒 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary chú 倒 = 人 + 到 (ls=psc, c1=s c2=p) — 人 cho nghĩa 'người', 到 cho âm. Nghĩa gốc 'người ngã đổ', mở rộng thành 'lật ngược, đảo lộn'. Hai âm dǎo (ngã, đổ) và dào (lật ngược, lại) phân biệt theo nét nghĩa.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他不小心摔倒了。tā bù xiǎo xīn shuāi dǎo le. thanh 1

    Anh ấy không cẩn thận bị ngã.

  • 这家店倒闭了。zhè jiā diàn dǎo bì le. thanh 4

    Cửa hàng này đã phá sản.

  • 请慢慢倒车。qǐng màn man dào chē. thanh 3

    Lùi xe từ từ thôi.

  • 他真倒霉。tā zhēn dǎo méi. thanh 1

    Anh ấy thật xui xẻo.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là phần biểu âm; viết thiếu 亻 thành 到

  • cùng âm dǎo, dễ nhầm 'dẫn' với 'ngã'

  • cùng âm dǎo, dễ lẫn thanh điệu

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.