Từ vựng tiếng Trung
dǎn

Nghĩa tiếng Việt

quả mật

1 chữ9 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

胆 là chữ hình thanh (psc): 月/⺼ (nguyệt, thực ra là bộ nhục 肉 biểu nghĩa cơ quan trong cơ thể), 旦 (đán, bình minh) biểu âm cho âm 'dǎn'. Chữ chỉ túi mật, sau mở rộng sang 'can đảm, dũng khí'.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /dǎn/sự can đảm
  • /dǎn/túi mật

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: đảm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đảm": túi mật (月/nhục + 旦 biểu âm) — người xưa ví lòng dũng cảm như cái mật to → đảm lược, can đảm, đại đảm.

Gương Hán-Việt

đảm trong 'đảm lược', 'can đảm' (dân gian); Hán-Việt chuẩn: 'đảm' trong 'đảm khí'

Mở khoá kiến thức

Biết 胆 (Đảm) mở khoá: dũng cảm (大胆), nhút nhát (胆小), hồi hộp (提心吊胆), lo sợ (胆怯).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

胆 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 胆 (dạng cổ 膽) cấu tạo hình thanh: ⺼ (nhục, cơ quan thịt) biểu nghĩa, 旦 biểu âm. Tiểu triện đã có dạng tự này. Nghĩa gốc là túi mật (gall bladder); trong văn hóa Hán, gan mật là biểu tượng của dũng khí, nên 胆 mở rộng nghĩa sang 'can đảm', 'lòng dạ'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她非常大胆,敢于表达自己的想法。Tā fēicháng dàdǎn, gǎnyú biǎodá zìjǐ de xiǎngfǎ. thanh 1

    Cô ấy rất dũng cảm, dám bày tỏ suy nghĩ của mình.

  • 他胆小,不敢一个人走夜路。Tā dǎnxiǎo, bù gǎn yīgè rén zǒu yèlù. thanh 1

    Anh ấy nhát gan, không dám đi đường đêm một mình.

  • 想到明天的考试,他提心吊胆。Xiǎngdào míngtiān de kǎoshì, tā tíxīn diàodǎn. thanh 3

    Nghĩ đến kỳ thi ngày mai, anh ấy rất hồi hộp lo lắng.

  • 他鼓起勇气,壮了壮胆,走进了房间。Tā gǔqǐ yǒngqì, zhuàngle zhuàng dǎn, zǒujìn le fángjiān. thanh 1

    Anh ấy lấy hết can đảm bước vào phòng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là thành phần biểu âm trong 胆; 旦 (đán) nghĩa là bình minh, dễ nhầm khi viết

  • cùng âm Hán-Việt 'đảm', nhưng 担 có bộ 扌 (tay) nghĩa là gánh chịu

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.