Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ rất phổ biến, chỉ trạng thái lo âu, sợ hãi tột độ. Syn: 忐忑不安 (bồn chồn không yên).
Câu ví dụ
- 这几天我一直提心吊胆
Những ngày này tôi luôn lo âu
- 别让他提心吊胆了
Đừng làm anh ấy lo lắng nữa
- 等待结果时提心吊胆
Khi chờ kết quả thì thót tim
- 她提心吊胆地打开了门
Cô ấy thót tim mà mở cửa
Kết hợp thường gặp
- 让人提心吊胆
khiến người khác lo âu
- 一直提心吊胆
luôn lo âu
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.