Từ vựng tiếng Trung
tí*xīn
diào*dǎn

Nghĩa tiếng Việt

thót tim, lo âu, sợ hãi

4 chữ31 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

12 nét

Bộ: (tim)

4 nét

Bộ: (miệng)

6 nét

Bộ: (thịt)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Thành ngữ

Thành ngữ rất phổ biến, chỉ trạng thái lo âu, sợ hãi tột độ. Syn: 忐忑不安 (bồn chồn không yên).

Câu ví dụ

  • 这几天我一直提心吊胆Zhè jǐ tiān wǒ yīzhí tíxīndiàodǎn thanh 4

    Những ngày này tôi luôn lo âu

  • 别让他提心吊胆了Bié ràng tā tíxīndiàodǎn le thanh 2

    Đừng làm anh ấy lo lắng nữa

  • 等待结果时提心吊胆Děngdài jiéguǒ shí tíxīndiàodǎn thanh 3

    Khi chờ kết quả thì thót tim

  • 她提心吊胆地打开了门Tā tíxīndiàodǎn de dǎkāile mén thanh 1

    Cô ấy thót tim mà mở cửa

Kết hợp thường gặp

  • 让人提心吊胆ràng rén tíxīndiàodǎn thanh 4

    khiến người khác lo âu

  • 一直提心吊胆yīzhí tíxīndiàodǎn thanh 1

    luôn lo âu

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.