Từ vựng tiếng Trung
jiù

Nghĩa tiếng Việt

cũ; lâu

1 chữ5 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

旧 là biến thể của 臼 (cối giã), được dùng giản hoá thay cho 舊 (cựu) trong tiếng Trung và tiếng Nhật. Bản phồn 舊 là chữ hình thanh: 萑 (cỏ lau) biểu nghĩa + 臼 biểu âm — nghĩa 'cũ' là vay mượn.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /jiù/

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: cựu

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'Cựu' nghĩa là 'cũ, xưa'. Nhớ: 丨 (nét dọc) cạnh 日 (mặt trời) — như cây cột dựng lâu năm trong nắng, đó là vật 'cũ'.

Gương Hán-Việt

Chữ 旧 (Cựu) cực kỳ quen: 'cựu chiến binh', 'cựu sinh viên', 'cố cựu', 'cựu thời', 'cựu trào'. Trong tiếng Việt 'cựu' = từng là, đã qua.

Mở khoá kiến thức

Nắm 旧 mở khoá nhóm từ Hán-Việt: 仍旧, 依旧, 陈旧, 怀旧, 破旧, 旧事.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

旧 oracle 1
Giáp cốt văn
旧 bigseal 1
Đại triện
旧 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 旧 là biến thể của 臼 (cối giã), được dùng làm dạng giản thể chính thức thay 舊. Có hai cách phân tích: (1) lược bỏ 萑 từ 舊 và biến 臼 → 旧; (2) dùng chữ đồng âm 旧 (vốn là biến thể của 臼) thay thế. Bản phồn 舊 là chữ hình thanh: 萑 (chim cú/cỏ lau) + 臼 — nghĩa 'cũ, xưa' vốn là từ vay mượn âm.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这是我的旧手机。zhè shì wǒ de jiù shǒujī. thanh 4

    Đây là điện thoại cũ của tôi.

  • 他依旧没来。tā yījiù méi lái. thanh 1

    Anh ấy vẫn chưa đến.

  • 这本书很旧了。zhè běn shū hěn jiù le. thanh 4

    Quyển sách này cũ rồi.

  • 他常常怀旧。tā chángcháng huáijiù. thanh 1

    Anh ấy thường hay hoài niệm.

  • 我想换一辆新车,旧的卖了。wǒ xiǎng huàn yí liàng xīn chē, jiù de mài le. thanh 3

    Tôi muốn đổi xe mới, xe cũ bán đi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 日 (nhật) là phần phải của 旧, dễ nhầm khi viết thiếu nét dọc

  • 归 (quy) cùng cấu trúc 丨+日 (đảo), hình tương tự

  • 就 (tựu) đồng âm 'jiu'

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.