Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa仍旧 gần nghĩa với 仍然 và 还是, nhưng 仍旧 nhấn mạnh 'như cũ / không đổi so với trước', trong khi 仍然 thường mang tính trung lập hơn. Dùng trong văn viết lẫn nói.
Câu ví dụ
- 他仍旧住在那里
Anh ấy vẫn còn sống ở đó
- 十年过去了,她仍旧没有改变
Mười năm trôi qua, cô ấy vẫn không thay đổi
- 这个问题仍旧没有解决
Vấn đề này vẫn chưa được giải quyết
- 他仍旧坚持自己的看法
Anh ta vẫn khăng khăng giữ quan điểm của mình
Kết hợp thường gặp
- 仍旧如此
vẫn như vậy
- 仍旧存在
vẫn tồn tại
- 仍旧有效
vẫn có hiệu lực
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.