Từ vựng tiếng Trung
gāng

Nghĩa tiếng Việt

thép

1 chữ9 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

钢 là giản thể của 鋼. 鋼 = 金 + 岡 (psc). Bản giản thể rút thành 钅 + 冈. Chữ hình thanh.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: cương

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cương": kim loại 钅 đặc cứng như đồi 冈 — thép cứng, đó là 'cương' (thép).

Gương Hán-Việt

cương trong "cương thiết" 鋼鐵, "cương cầm" 鋼琴 (đàn piano)

Mở khoá kiến thức

Biết 钢 mở khoá nhóm từ thép và đàn piano: 钢铁, 钢琴, 钢笔.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary: 鋼 giản thể là 钢 — 金 (kim loại) cho nghĩa, 岡 (cương, đồi) cho âm gāng. Nghĩa gốc 'thép, kim loại rắn'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 中国是钢铁大国。zhōng guó shì gāng tiě dà guó. thanh 1

    Trung Quốc là cường quốc thép.

  • 他会弹钢琴。tā huì tán gāng qín. thanh 1

    Anh ấy biết chơi piano.

  • 请用钢笔写。qǐng yòng gāng bǐ xiě. thanh 3

    Hãy viết bằng bút mực.

  • 钢的硬度很大。gāng de yìng dù hěn dà. thanh 1

    Thép có độ cứng rất lớn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm gāng, dễ nhầm 'cứng rắn' với 'thép'

  • cùng âm gāng, dễ nhầm 'cương lĩnh' với 'thép'

  • là phần biểu âm; viết thiếu 钅 thành 冈

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.